SO SÁNH CÁC LOẠI VẬT LIỆU CÁCH ĐIỆN (PE, PVC, XLPE)

An toàn và tiết kiệm là hai yếu tố quan trọng hàng đầu trong quá trình sản xuất Bộ dây & Cáp điện của chúng tôi. Nguyên vật liệu chúng tôi sử dụng được nhập khẩu từ các nguồn đáng tin cậy trên thị trường quốc tế, đảm bảo đạt yêu cầu cao về chất lượng, bao gồm khả năng ổn định, an toàn và độ bền cao.

Lõi dẫn của chúng tôi được chế tạo từ đồng với độ tinh khiết cao, đặc biệt là đạt 99,9%, đảm bảo hiệu suất dẫn điện vượt trội. Vật liệu cách điện được sự chọn lựa kỹ lưỡng, giúp sản phẩm đảm bảo mức độ cách điện an toàn giữa các ruột dẫn pha và giảm thiểu mức hao hụt năng lượng điện.

Chúng tôi cam kết sản phẩm không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn về cách điện mà còn duy trì cơ tính tốt và ổn định dưới các điều kiện làm việc tiêu chuẩn. Đặc biệt, chúng ta duy trì sự ổn định về các đặc tính cơ học và điện học trong quá trình sử dụng, thậm chí trong môi trường có nhiệt độ làm việc đa dạng.

Tính chất trung tính về hóa học của sản phẩm là một điểm mạnh, giúp chúng kháng chống hiệu quả trước các tác động của hóa chất. Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể, chúng tôi linh hoạt trong việc lựa chọn vật liệu cho vỏ bọc bên ngoài để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể.

Nhìn chung, mỗi loại nhựa nhiệt dẻo đều có những đặc tính nổi bật riêng, tạo nên sức mạnh và ưu điểm đặc trưng cho từng nguyên vật liệu nhựa khác nhau. Dưới đây là một số điểm đặc trưng của các loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến:

PVC (Polyvinyl Chloride) là một loại nhựa cách nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dây và cáp điện, với những đặc tính độc đáo của nó:

Bền Bỉ và Vững Chắc: Chính những tính chất ưu việt mà PVC mang lại đã làm cho nó trở thành một vật liệu cách điện quan trọng, đặc biệt là trong sản xuất cáp hạ thế. Sự kết hợp của độ bền cao, khả năng chịu lực, và khả năng chống va đập của PVC không chỉ đảm bảo tính ổn định của cáp mà còn giữ cho nó an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng điện hạ thế.

  • PVC có khả năng bền bỉ cao, chịu lực và va đập lớn mà vẫn giữ được độ vững chắc.
  • Không bị lão hóa và có tuổi thọ cao, đảm bảo ổn định trong mọi điều kiện thời tiết và môi trường khắc nghiệt.

Chống Tia Cực Tím:

  • PVC chống tia cực tím tốt, ngăn chặn quá trình lão hóa khi tiếp xúc với môi trường có tia cực tím.

Chống Ăn Mòn và Hóa Chất:

  • Khả năng chống ăn mòn hóa chất của PVC rất cao, không bị han gỉ hay mục nát khi tiếp xúc với các hóa chất.

Chống Cháy:

  • PVC có khả năng chống cháy, đóng góp vào việc giảm nguy cơ hỏa hoạn khi sử dụng.

Chống Thấm Nước và Rêu Mốc:

  • PVC chống thấm nước và rêu mốc, giữ cho sản phẩm luôn trong tình trạng sạch sẽ và an toàn.

Thân Thiện với Môi Trường:

  • Không chứa độc tố trong thành phần, PVC là lựa chọn an toàn cho sức khỏe của người sử dụng.

Dễ Thi Công và Lắp Đặt:

  • Kích thước linh hoạt của PVC cho phép dễ dàng thi công và lắp đặt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Chính những tính chất ưu việt mà PVC mang lại đã làm cho nó trở thành một vật liệu cách điện quan trọng, đặc biệt là trong sản xuất cáp hạ thế.

Dù PVC có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm cần được xem xét:

  1. Chống Thấm Hơi Nước Kém:
    • PVC thường có khả năng chống thấm hơi nước kém hơn so với nhựa PE, điều này có thể tạo điều kiện cho sự tồn tại của hơi nước trong môi trường bao bọc.
  2. Khả Năng Mềm Dẻo Kém:
    • So với nhựa PE, PVC không có độ mềm dẻo cao. Điều này có thể làm giảm khả năng làm việc trong các ứng dụng yêu cầu tính linh hoạt và uốn cong.
  3. Tạo Khói Đen Khi Cháy:
    • Clo trong thành phần của PVC, một halogen, có thể tạo ra khói đen khi cháy. Điều này có thể tạo ra vấn đề về tầm nhìn trong các không gian kín như đường hầm và ảnh hưởng đến an toàn.

Nhựa Polyethylene (PE) đã được chứng minh là một vật liệu cách điện xuất sắc, với những đặc điểm nổi bật sau:

Cơ Tính Tốt và Ổn Định:

  • PE có cơ tính tốt và ổn định, giúp nó duy trì độ linh hoạt và đàn hồi dưới nhiều điều kiện khác nhau.

Trong Suốt và Bề Mặt Bóng Láng:

  • Nhựa PE thường có đặc điểm trong suốt với ánh mờ nhẹ, tạo cảm giác tích cực và chuyên nghiệp.
  • Bề mặt của PE thường bóng láng và mềm dẻo, làm cho nó dễ thi công và có thẩm mỹ cao trong các ứng dụng cách điện.

Cách Điện Tốt và Chống Thấm:

  • PE có khả năng cách điện xuất sắc, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho cách điện trong nhiều ứng dụng điện.
  • Khả năng chống thấm nước và hơi nước của PE cực kỳ tốt, giúp bảo vệ tốt hơn các thiết bị và dây cáp khỏi ảnh hưởng của môi trường nước và độ ẩm.

Chống Phân Hủy Hóa Học:

  • PE chống lại hiện tượng phân hủy hóa học, giúp nó duy trì tính chất cách điện và cơ học dưới tác động của các yếu tố hóa học.

Mặc dù Polyethylene (PE) có nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm quan trọng cần được xem xét:

  1. Nhạy Cảm với Tinh Dầu và Chất Tẩy Rửa:
    • PE có khả năng bị căng phồng hoặc hư hỏng khi tiếp xúc trực tiếp với tinh dầu thơm và các chất tẩy rửa như Alcohol, Acetone, H2O2. Điều này giới hạn ứng dụng của nó trong môi trường chứa các chất này.
  2. Chống Thấm Khí và Dầu Mỡ Kém:
    • PE có khả năng chống thấm khí O2, CO2, N2, và dầu mỡ kém, điều này có thể là một hạn chế trong các ứng dụng yêu cầu tính chống thấm cao.
  3. Chịu Nhiệt Độ Hạn Chế:
    • Liên kết chuỗi mạch thẳng của các phân tử polyethylene khiến chúng dễ bị bẻ gãy khi nhiệt độ vượt quá 70°C. Do đó, PE thường hạn chế sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao.

Cross-Linked Polyethylene (XLPE) là một vật liệu cách điện tiên tiến và đặc biệt được sử dụng trong nhiều ứng dụng điện. XLPE được tạo ra thông qua quá trình liên kết chéo (cross-linking), trong đó các chuỗi polyethylene khác nhau được kết hợp với nhau.

Đặc điểm nổi trội của Cross-Linked Polyethylene (XLPE) được tạo ra từ quá trình khâu mạch mang lại nhiều ưu điểm quan trọng, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong sản xuất Dây & Cáp điện của GOLDCUP. Dưới đây là những đặc tính vượt trội của XLPE:

Độ Bền và Tuổi Thọ Cao:

  • XLPE có độ bền và tuổi thọ cao, giúp bảo đảm ổn định và đáng tin cậy trong quá trình sử dụng.

Khả Năng Chịu Nhiệt và Kháng Biến Dạng ở Nhiệt Độ Cao:

  • XLPE thể hiện khả năng chịu nhiệt và kháng biến dạng ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính chống cháy và tính chịu nhiệt độ.

Tính Chất Điện Cực Tốt:

  • XLPE có tính chất về điện cực tốt trên một khoảng nhiệt độ làm việc rộng, giúp duy trì hiệu suất và ổn định trong mọi điều kiện.

Khả Năng Chống Nước và Hạn Chế Thấm Tốt:

  • XLPE có khả năng chống nước và hạn chế thấm tốt, bảo vệ tốt hơn trong môi trường ẩm ướt.

Kháng Hóa Chất Rất Tốt:

  • XLPE kháng hóa chất độc đáo, làm cho nó phù hợp cho các môi trường yêu cầu tính chống ăn mòn.

Không Chứa Khí Halogen:

  • Không chứa khí halogen, giúp giảm nguy cơ gây ra khói độc khi xảy ra hỏa hoạn và duy trì tầm nhìn trong môi trường kín.

Thông tin rất chi tiết và hữu ích về các vật liệu cách điện trong ngành dây và cáp điện. Dưới đây là một tóm tắt của những điểm quan trọng:

Chống Cháy:

  • PVC được xem xét là vật liệu chống cháy, đặc biệt trong việc tạo áo khoác ngoài cho dây cáp.
  • Các hợp chất chống cháy không chỉ giảm sự lan truyền của đám cháy mà còn giảm khói và hàm lượng khí độc halogen.

Cách Điện:

  • PE và XLPE (polyethylene liên kết chéo) được coi là có nhiều lợi thế hơn PVC trong cách điện, đặc biệt trong cáp năng lượng.
  • PE thường được sử dụng trong cáp viễn thông có điện áp thấp hơn, trong khi XLPE được ưa chuộng và sử dụng toàn cầu cho cách điện trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và ổn định cao.

Chất Chống Cháy và Cách Nhiệt:

  • XLPE không truyền ngọn lửa và không thải ra khói hay khí độc, làm cho nó là vật liệu cách nhiệt an toàn.
  • PVC hoặc LSZH thường được sử dụng trong vỏ bọc cáp điện để cung cấp khả năng chống cháy.

Ưu và Nhược Điểm:

  • PVC, PE, và XLPE đều là nhựa nhiệt dẻo với ưu và nhược điểm riêng biệt.
  • Lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, như tính chịu nhiệt độ, cách điện, khả năng chống cháy, và an toàn môi trường.